Waylay

Động từ bất quy tắc waylay

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Waylay.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
waylay oneself/not waylay

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I waylay
  • you waylay
  • he/she/it waylays
  • we waylay
  • you waylay
  • they waylay

Quá khứ

  • I waylaid
  • you waylaid
  • he/she/it waylaid
  • we waylaid
  • you waylaid
  • they waylaid

Hiện tại tiếp diễn

  • I am waylaying
  • you are waylaying
  • he/she/it is waylaying
  • we are waylaying
  • you are waylaying
  • they are waylaying

Hiện tại hoàn thành

  • I have waylaid
  • you have waylaid
  • he/she/it has waylaid
  • we have waylaid
  • you have waylaid
  • they have waylaid

Tương lai

  • I will waylay
  • you will waylay
  • he/she/it will waylay
  • we will waylay
  • you will waylay
  • they will waylay

Tương lai hoàn thành

  • I will have waylaid
  • you will have waylaid
  • he/she/it will have waylaid
  • we will have waylaid
  • you will have waylaid
  • they will have waylaid

Quá khứ tiếp diễn

  • I was waylaying
  • you were waylaying
  • he/she/it was waylaying
  • we were waylaying
  • you were waylaying
  • they were waylaying

Quá khứ hoàn thành

  • I had waylaid
  • you had waylaid
  • he/she/it had waylaid
  • we had waylaid
  • you had waylaid
  • they had waylaid

Tương lai tiếp diễn

  • I will be waylaying
  • you will be waylaying
  • he/she/it will be waylaying
  • we will be waylaying
  • you will be waylaying
  • they will be waylaying

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been waylaying
  • you have been waylaying
  • he/she/it has been waylaying
  • we have been waylaying
  • you have been waylaying
  • they have been waylaying

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been waylaying
  • you had been waylaying
  • he/she/it had been waylaying
  • we had been waylaying
  • you had been waylaying
  • they had been waylaying

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been waylaying
  • you will have been waylaying
  • he/she/it will have been waylaying
  • we will have been waylaying
  • you will have been waylaying
  • they will have been waylaying

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • waylay
  • let’s waylay
  • waylay

Hiện tại

  • waylaying

Quá khứ

  • waylaid

Infinitive

  • to waylay

Phân từ hoàn thành

  • having waylaid

Leave a Reply

Your email address will not be published.