String

Động từ bất quy tắc string

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to String.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
string oneself/not string

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I string
  • you string
  • he/she/it strings
  • we string
  • you string
  • they string

Quá khứ

  • I strung
  • you strung
  • he/she/it strung
  • we strung
  • you strung
  • they strung

Hiện tại tiếp diễn

  • I am stringing
  • you are stringing
  • he/she/it is stringing
  • we are stringing
  • you are stringing
  • they are stringing

Hiện tại hoàn thành

  • I have strung
  • you have strung
  • he/she/it has strung
  • we have strung
  • you have strung
  • they have strung

Tương lai

  • I will string
  • you will string
  • he/she/it will string
  • we will string
  • you will string
  • they will string

Tương lai hoàn thành

  • I will have strung
  • you will have strung
  • he/she/it will have strung
  • we will have strung
  • you will have strung
  • they will have strung

Quá khứ tiếp diễn

  • I was stringing
  • you were stringing
  • he/she/it was stringing
  • we were stringing
  • you were stringing
  • they were stringing

Quá khứ hoàn thành

  • I had strung
  • you had strung
  • he/she/it had strung
  • we had strung
  • you had strung
  • they had strung

Tương lai tiếp diễn

  • I will be stringing
  • you will be stringing
  • he/she/it will be stringing
  • we will be stringing
  • you will be stringing
  • they will be stringing

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been stringing
  • you have been stringing
  • he/she/it has been stringing
  • we have been stringing
  • you have been stringing
  • they have been stringing

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been stringing
  • you had been stringing
  • he/she/it had been stringing
  • we had been stringing
  • you had been stringing
  • they had been stringing

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been stringing
  • you will have been stringing
  • he/she/it will have been stringing
  • we will have been stringing
  • you will have been stringing
  • they will have been stringing

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • string
  • let’s string
  • string

Hiện tại

  • stringing

Quá khứ

  • strung

Infinitive

  • to string

Phân từ hoàn thành

  • having strung

Leave a Reply

Your email address will not be published.