Rend

Động từ bất quy tắc rend

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Rend.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
rend oneself/not rend

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I rend
  • you rend
  • he/she/it rends
  • we rend
  • you rend
  • they rend

Quá khứ

  • I rent
  • you rent
  • he/she/it rent
  • we rent
  • you rent
  • they rent

Hiện tại tiếp diễn

  • I am rending
  • you are rending
  • he/she/it is rending
  • we are rending
  • you are rending
  • they are rending

Hiện tại hoàn thành

  • I have rent
  • you have rent
  • he/she/it has rent
  • we have rent
  • you have rent
  • they have rent

Tương lai

  • I will rend
  • you will rend
  • he/she/it will rend
  • we will rend
  • you will rend
  • they will rend

Tương lai hoàn thành

  • I will have rent
  • you will have rent
  • he/she/it will have rent
  • we will have rent
  • you will have rent
  • they will have rent

Quá khứ tiếp diễn

  • I was rending
  • you were rending
  • he/she/it was rending
  • we were rending
  • you were rending
  • they were rending

Quá khứ hoàn thành

  • I had rent
  • you had rent
  • he/she/it had rent
  • we had rent
  • you had rent
  • they had rent

Tương lai tiếp diễn

  • I will be rending
  • you will be rending
  • he/she/it will be rending
  • we will be rending
  • you will be rending
  • they will be rending

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been rending
  • you have been rending
  • he/she/it has been rending
  • we have been rending
  • you have been rending
  • they have been rending

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been rending
  • you had been rending
  • he/she/it had been rending
  • we had been rending
  • you had been rending
  • they had been rending

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been rending
  • you will have been rending
  • he/she/it will have been rending
  • we will have been rending
  • you will have been rending
  • they will have been rending

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • rend
  • let’s rend
  • rend

Hiện tại

  • rending

Quá khứ

  • rent

Infinitive

  • to rend

Phân từ hoàn thành

  • having rent

Leave a Reply

Your email address will not be published.