Inlay

Động từ bất quy tắc inlay

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Inlay.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
inlay oneself/not inlay

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I inlay
  • you inlay
  • he/she/it inlays
  • we inlay
  • you inlay
  • they inlay

Quá khứ

  • I inlaid
  • you inlaid
  • he/she/it inlaid
  • we inlaid
  • you inlaid
  • they inlaid

Hiện tại tiếp diễn

  • I am inlaying
  • you are inlaying
  • he/she/it is inlaying
  • we are inlaying
  • you are inlaying
  • they are inlaying

Hiện tại hoàn thành

  • I have inlaid
  • you have inlaid
  • he/she/it has inlaid
  • we have inlaid
  • you have inlaid
  • they have inlaid

Tương lai

  • I will inlay
  • you will inlay
  • he/she/it will inlay
  • we will inlay
  • you will inlay
  • they will inlay

Tương lai hoàn thành

  • I will have inlaid
  • you will have inlaid
  • he/she/it will have inlaid
  • we will have inlaid
  • you will have inlaid
  • they will have inlaid

Quá khứ tiếp diễn

  • I was inlaying
  • you were inlaying
  • he/she/it was inlaying
  • we were inlaying
  • you were inlaying
  • they were inlaying

Quá khứ hoàn thành

  • I had inlaid
  • you had inlaid
  • he/she/it had inlaid
  • we had inlaid
  • you had inlaid
  • they had inlaid

Tương lai tiếp diễn

  • I will be inlaying
  • you will be inlaying
  • he/she/it will be inlaying
  • we will be inlaying
  • you will be inlaying
  • they will be inlaying

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been inlaying
  • you have been inlaying
  • he/she/it has been inlaying
  • we have been inlaying
  • you have been inlaying
  • they have been inlaying

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been inlaying
  • you had been inlaying
  • he/she/it had been inlaying
  • we had been inlaying
  • you had been inlaying
  • they had been inlaying

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been inlaying
  • you will have been inlaying
  • he/she/it will have been inlaying
  • we will have been inlaying
  • you will have been inlaying
  • they will have been inlaying

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • inlay
  • let’s inlay
  • inlay

Hiện tại

  • inlaying

Quá khứ

  • inlaid

Infinitive

  • to inlay

Phân từ hoàn thành

  • having inlaid

Leave a Reply

Your email address will not be published.