Bereave

Động từ bất quy tắc bereave

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Bereave.

Trợ động từ:
have, be

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I bereave
  • you bereave
  • he/she/it bereaves
  • we bereave
  • you bereave
  • they bereave

Quá khứ

  • I bereaved/bereft
  • you bereaved/bereft
  • he/she/it bereaved/bereft
  • we bereaved/bereft
  • you bereaved/bereft
  • they bereaved/bereft

Hiện tại tiếp diễn

  • I am bereaving
  • you are bereaving
  • he/she/it is bereaving
  • we are bereaving
  • you are bereaving
  • they are bereaving

Hiện tại hoàn thành

  • I have bereaved/bereft
  • you have bereaved/bereft
  • he/she/it has bereaved/bereft
  • we have bereaved/bereft
  • you have bereaved/bereft
  • they have bereaved/bereft

Tương lai

  • I will bereave
  • you will bereave
  • he/she/it will bereave
  • we will bereave
  • you will bereave
  • they will bereave

Tương lai hoàn thành

  • I will have bereaved/bereft
  • you will have bereaved/bereft
  • he/she/it will have bereaved/bereft
  • we will have bereaved/bereft
  • you will have bereaved/bereft
  • they will have bereaved/bereft

Quá khứ tiếp diễn

  • I was bereaving
  • you were bereaving
  • he/she/it was bereaving
  • we were bereaving
  • you were bereaving
  • they were bereaving

Quá khứ hoàn thành

  • I had bereaved/bereft
  • you had bereaved/bereft
  • he/she/it had bereaved/bereft
  • we had bereaved/bereft
  • you had bereaved/bereft
  • they had bereaved/bereft

Tương lai tiếp diễn

  • I will be bereaving
  • you will be bereaving
  • he/she/it will be bereaving
  • we will be bereaving
  • you will be bereaving
  • they will be bereaving

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been bereaving
  • you have been bereaving
  • he/she/it has been bereaving
  • we have been bereaving
  • you have been bereaving
  • they have been bereaving

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been bereaving
  • you had been bereaving
  • he/she/it had been bereaving
  • we had been bereaving
  • you had been bereaving
  • they had been bereaving

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been bereaving
  • you will have been bereaving
  • he/she/it will have been bereaving
  • we will have been bereaving
  • you will have been bereaving
  • they will have been bereaving

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • bereave
  • let’s bereave
  • bereave

Hiện tại

  • bereaving

Quá khứ

  • bereaved/bereft

Infinitive

  • to bereave

Phân từ hoàn thành

  • having bereaved/bereft

Leave a Reply

Your email address will not be published.