Welcome

Động từ bất quy tắc welcome

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Welcome.

Trợ động từ:
have, be

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I welcome
  • you welcome
  • he/she/it welcomes
  • we welcome
  • you welcome
  • they welcome

Quá khứ

  • I welcomed
  • you welcomed
  • he/she/it welcomed
  • we welcomed
  • you welcomed
  • they welcomed

Hiện tại tiếp diễn

  • I am welcoming
  • you are welcoming
  • he/she/it is welcoming
  • we are welcoming
  • you are welcoming
  • they are welcoming

Hiện tại hoàn thành

  • I have welcomed
  • you have welcomed
  • he/she/it has welcomed
  • we have welcomed
  • you have welcomed
  • they have welcomed

Tương lai

  • I will welcome
  • you will welcome
  • he/she/it will welcome
  • we will welcome
  • you will welcome
  • they will welcome

Tương lai hoàn thành

  • I will have welcomed
  • you will have welcomed
  • he/she/it will have welcomed
  • we will have welcomed
  • you will have welcomed
  • they will have welcomed

Quá khứ tiếp diễn

  • I was welcoming
  • you were welcoming
  • he/she/it was welcoming
  • we were welcoming
  • you were welcoming
  • they were welcoming

Quá khứ hoàn thành

  • I had welcomed
  • you had welcomed
  • he/she/it had welcomed
  • we had welcomed
  • you had welcomed
  • they had welcomed

Tương lai tiếp diễn

  • I will be welcoming
  • you will be welcoming
  • he/she/it will be welcoming
  • we will be welcoming
  • you will be welcoming
  • they will be welcoming

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been welcoming
  • you have been welcoming
  • he/she/it has been welcoming
  • we have been welcoming
  • you have been welcoming
  • they have been welcoming

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been welcoming
  • you had been welcoming
  • he/she/it had been welcoming
  • we had been welcoming
  • you had been welcoming
  • they had been welcoming

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been welcoming
  • you will have been welcoming
  • he/she/it will have been welcoming
  • we will have been welcoming
  • you will have been welcoming
  • they will have been welcoming

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • welcome
  • let’s welcome
  • welcome

Hiện tại

  • welcoming

Quá khứ

  • welcomed

Infinitive

  • to welcome

Phân từ hoàn thành

  • having welcomed

Leave a Reply

Your email address will not be published.