Steal

Động từ bất quy tắc steal

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Steal.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
steal oneself/not steal

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I steal
  • you steal
  • he/she/it steals
  • we steal
  • you steal
  • they steal

Quá khứ

  • I stole
  • you stole
  • he/she/it stole
  • we stole
  • you stole
  • they stole

Hiện tại tiếp diễn

  • I am stealing
  • you are stealing
  • he/she/it is stealing
  • we are stealing
  • you are stealing
  • they are stealing

Hiện tại hoàn thành

  • I have stolen
  • you have stolen
  • he/she/it has stolen
  • we have stolen
  • you have stolen
  • they have stolen

Tương lai

  • I will steal
  • you will steal
  • he/she/it will steal
  • we will steal
  • you will steal
  • they will steal

Tương lai hoàn thành

  • I will have stolen
  • you will have stolen
  • he/she/it will have stolen
  • we will have stolen
  • you will have stolen
  • they will have stolen

Quá khứ tiếp diễn

  • I was stealing
  • you were stealing
  • he/she/it was stealing
  • we were stealing
  • you were stealing
  • they were stealing

Quá khứ hoàn thành

  • I had stolen
  • you had stolen
  • he/she/it had stolen
  • we had stolen
  • you had stolen
  • they had stolen

Tương lai tiếp diễn

  • I will be stealing
  • you will be stealing
  • he/she/it will be stealing
  • we will be stealing
  • you will be stealing
  • they will be stealing

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been stealing
  • you have been stealing
  • he/she/it has been stealing
  • we have been stealing
  • you have been stealing
  • they have been stealing

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been stealing
  • you had been stealing
  • he/she/it had been stealing
  • we had been stealing
  • you had been stealing
  • they had been stealing

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been stealing
  • you will have been stealing
  • he/she/it will have been stealing
  • we will have been stealing
  • you will have been stealing
  • they will have been stealing

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • steal
  • let’s steal
  • steal

Hiện tại

  • stealing

Quá khứ

  • stolen

Infinitive

  • to steal

Phân từ hoàn thành

  • having stolen

Leave a Reply

Your email address will not be published.