Lade

Động từ bất quy tắc lade

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Lade.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
lade oneself/not lade

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I lade
  • you lade
  • he/she/it lades
  • we lade
  • you lade
  • they lade

Quá khứ

  • I laded
  • you laded
  • he/she/it laded
  • we laded
  • you laded
  • they laded

Hiện tại tiếp diễn

  • I am lading
  • you are lading
  • he/she/it is lading
  • we are lading
  • you are lading
  • they are lading

Hiện tại hoàn thành

  • I have laden
  • you have laden
  • he/she/it has laden
  • we have laden
  • you have laden
  • they have laden

Tương lai

  • I will lade
  • you will lade
  • he/she/it will lade
  • we will lade
  • you will lade
  • they will lade

Tương lai hoàn thành

  • I will have laden
  • you will have laden
  • he/she/it will have laden
  • we will have laden
  • you will have laden
  • they will have laden

Quá khứ tiếp diễn

  • I was lading
  • you were lading
  • he/she/it was lading
  • we were lading
  • you were lading
  • they were lading

Quá khứ hoàn thành

  • I had laden
  • you had laden
  • he/she/it had laden
  • we had laden
  • you had laden
  • they had laden

Tương lai tiếp diễn

  • I will be lading
  • you will be lading
  • he/she/it will be lading
  • we will be lading
  • you will be lading
  • they will be lading

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been lading
  • you have been lading
  • he/she/it has been lading
  • we have been lading
  • you have been lading
  • they have been lading

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been lading
  • you had been lading
  • he/she/it had been lading
  • we had been lading
  • you had been lading
  • they had been lading

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been lading
  • you will have been lading
  • he/she/it will have been lading
  • we will have been lading
  • you will have been lading
  • they will have been lading

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • lade
  • let’s lade
  • lade

Hiện tại

  • lading

Quá khứ

  • laden

Infinitive

  • to lade

Phân từ hoàn thành

  • having laden

Leave a Reply

Your email address will not be published.