Forsake

Động từ bất quy tắc forsake

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Forsake.

Trợ động từ:
have, be

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I forsake
  • you forsake
  • he/she/it forsakes
  • we forsake
  • you forsake
  • they forsake

Quá khứ

  • I forsook
  • you forsook
  • he/she/it forsook
  • we forsook
  • you forsook
  • they forsook

Hiện tại tiếp diễn

  • I am forsaking
  • you are forsaking
  • he/she/it is forsaking
  • we are forsaking
  • you are forsaking
  • they are forsaking

Hiện tại hoàn thành

  • I have forsaken
  • you have forsaken
  • he/she/it has forsaken
  • we have forsaken
  • you have forsaken
  • they have forsaken

Tương lai

  • I will forsake
  • you will forsake
  • he/she/it will forsake
  • we will forsake
  • you will forsake
  • they will forsake

Tương lai hoàn thành

  • I will have forsaken
  • you will have forsaken
  • he/she/it will have forsaken
  • we will have forsaken
  • you will have forsaken
  • they will have forsaken

Quá khứ tiếp diễn

  • I was forsaking
  • you were forsaking
  • he/she/it was forsaking
  • we were forsaking
  • you were forsaking
  • they were forsaking

Quá khứ hoàn thành

  • I had forsaken
  • you had forsaken
  • he/she/it had forsaken
  • we had forsaken
  • you had forsaken
  • they had forsaken

Tương lai tiếp diễn

  • I will be forsaking
  • you will be forsaking
  • he/she/it will be forsaking
  • we will be forsaking
  • you will be forsaking
  • they will be forsaking

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been forsaking
  • you have been forsaking
  • he/she/it has been forsaking
  • we have been forsaking
  • you have been forsaking
  • they have been forsaking

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been forsaking
  • you had been forsaking
  • he/she/it had been forsaking
  • we had been forsaking
  • you had been forsaking
  • they had been forsaking

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been forsaking
  • you will have been forsaking
  • he/she/it will have been forsaking
  • we will have been forsaking
  • you will have been forsaking
  • they will have been forsaking

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • forsake
  • let’s forsake
  • forsake

Hiện tại

  • forsaking

Quá khứ

  • forsaken

Infinitive

  • to forsake

Phân từ hoàn thành

  • having forsaken

Leave a Reply

Your email address will not be published.