Forlese

Động từ bất quy tắc forlese

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Forlese.

Trợ động từ:
have, be

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I forlese
  • you forlese
  • he/she/it forleses
  • we forlese
  • you forlese
  • they forlese

Quá khứ

  • I forlesed
  • you forlesed
  • he/she/it forlesed
  • we forlesed
  • you forlesed
  • they forlesed

Hiện tại tiếp diễn

  • I am forlesing
  • you are forlesing
  • he/she/it is forlesing
  • we are forlesing
  • you are forlesing
  • they are forlesing

Hiện tại hoàn thành

  • I have forlesed
  • you have forlesed
  • he/she/it has forlesed
  • we have forlesed
  • you have forlesed
  • they have forlesed

Tương lai

  • I will forlese
  • you will forlese
  • he/she/it will forlese
  • we will forlese
  • you will forlese
  • they will forlese

Tương lai hoàn thành

  • I will have forlesed
  • you will have forlesed
  • he/she/it will have forlesed
  • we will have forlesed
  • you will have forlesed
  • they will have forlesed

Quá khứ tiếp diễn

  • I was forlesing
  • you were forlesing
  • he/she/it was forlesing
  • we were forlesing
  • you were forlesing
  • they were forlesing

Quá khứ hoàn thành

  • I had forlesed
  • you had forlesed
  • he/she/it had forlesed
  • we had forlesed
  • you had forlesed
  • they had forlesed

Tương lai tiếp diễn

  • I will be forlesing
  • you will be forlesing
  • he/she/it will be forlesing
  • we will be forlesing
  • you will be forlesing
  • they will be forlesing

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been forlesing
  • you have been forlesing
  • he/she/it has been forlesing
  • we have been forlesing
  • you have been forlesing
  • they have been forlesing

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been forlesing
  • you had been forlesing
  • he/she/it had been forlesing
  • we had been forlesing
  • you had been forlesing
  • they had been forlesing

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been forlesing
  • you will have been forlesing
  • he/she/it will have been forlesing
  • we will have been forlesing
  • you will have been forlesing
  • they will have been forlesing

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • forlese
  • let’s forlese
  • forlese

Hiện tại

  • forlesing

Quá khứ

  • forlesed

Infinitive

  • to forlese

Phân từ hoàn thành

  • having forlesed

Leave a Reply

Your email address will not be published.