Breed

Động từ bất quy tắc breed

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Breed.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
breed oneself/not breed

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I breed
  • you breed
  • he/she/it breeds
  • we breed
  • you breed
  • they breed

Quá khứ

  • I bred
  • you bred
  • he/she/it bred
  • we bred
  • you bred
  • they bred

Hiện tại tiếp diễn

  • I am breeding
  • you are breeding
  • he/she/it is breeding
  • we are breeding
  • you are breeding
  • they are breeding

Hiện tại hoàn thành

  • I have bred
  • you have bred
  • he/she/it has bred
  • we have bred
  • you have bred
  • they have bred

Tương lai

  • I will breed
  • you will breed
  • he/she/it will breed
  • we will breed
  • you will breed
  • they will breed

Tương lai hoàn thành

  • I will have bred
  • you will have bred
  • he/she/it will have bred
  • we will have bred
  • you will have bred
  • they will have bred

Quá khứ tiếp diễn

  • I was breeding
  • you were breeding
  • he/she/it was breeding
  • we were breeding
  • you were breeding
  • they were breeding

Quá khứ hoàn thành

  • I had bred
  • you had bred
  • he/she/it had bred
  • we had bred
  • you had bred
  • they had bred

Tương lai tiếp diễn

  • I will be breeding
  • you will be breeding
  • he/she/it will be breeding
  • we will be breeding
  • you will be breeding
  • they will be breeding

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been breeding
  • you have been breeding
  • he/she/it has been breeding
  • we have been breeding
  • you have been breeding
  • they have been breeding

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been breeding
  • you had been breeding
  • he/she/it had been breeding
  • we had been breeding
  • you had been breeding
  • they had been breeding

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been breeding
  • you will have been breeding
  • he/she/it will have been breeding
  • we will have been breeding
  • you will have been breeding
  • they will have been breeding

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • breed
  • let’s breed
  • breed

Hiện tại

  • breeding

Quá khứ

  • bred

Infinitive

  • to breed

Phân từ hoàn thành

  • having bred

Leave a Reply

Your email address will not be published.