Behold

Động từ bất quy tắc behold

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Behold.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
behold oneself/not behold

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I behold
  • you behold
  • he/she/it beholds
  • we behold
  • you behold
  • they behold

Quá khứ

  • I beheld
  • you beheld
  • he/she/it beheld
  • we beheld
  • you beheld
  • they beheld

Hiện tại tiếp diễn

  • I am beholding
  • you are beholding
  • he/she/it is beholding
  • we are beholding
  • you are beholding
  • they are beholding

Hiện tại hoàn thành

  • I have beheld
  • you have beheld
  • he/she/it has beheld
  • we have beheld
  • you have beheld
  • they have beheld

Tương lai

  • I will behold
  • you will behold
  • he/she/it will behold
  • we will behold
  • you will behold
  • they will behold

Tương lai hoàn thành

  • I will have beheld
  • you will have beheld
  • he/she/it will have beheld
  • we will have beheld
  • you will have beheld
  • they will have beheld

Quá khứ tiếp diễn

  • I was beholding
  • you were beholding
  • he/she/it was beholding
  • we were beholding
  • you were beholding
  • they were beholding

Quá khứ hoàn thành

  • I had beheld
  • you had beheld
  • he/she/it had beheld
  • we had beheld
  • you had beheld
  • they had beheld

Tương lai tiếp diễn

  • I will be beholding
  • you will be beholding
  • he/she/it will be beholding
  • we will be beholding
  • you will be beholding
  • they will be beholding

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been beholding
  • you have been beholding
  • he/she/it has been beholding
  • we have been beholding
  • you have been beholding
  • they have been beholding

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been beholding
  • you had been beholding
  • he/she/it had been beholding
  • we had been beholding
  • you had been beholding
  • they had been beholding

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been beholding
  • you will have been beholding
  • he/she/it will have been beholding
  • we will have been beholding
  • you will have been beholding
  • they will have been beholding

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • behold
  • let’s behold
  • behold

Hiện tại

  • beholding

Quá khứ

  • beheld

Infinitive

  • to behold

Phân từ hoàn thành

  • having beheld

Leave a Reply

Your email address will not be published.