Stride

Động từ bất quy tắc stride

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Stride.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
not stride

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I stride
  • you stride
  • he/she/it strides
  • we stride
  • you stride
  • they stride

Quá khứ

  • I strode
  • you strode
  • he/she/it strode
  • we strode
  • you strode
  • they strode

Hiện tại tiếp diễn

  • I am striding
  • you are striding
  • he/she/it is striding
  • we are striding
  • you are striding
  • they are striding

Hiện tại hoàn thành

  • I have stridden
  • you have stridden
  • he/she/it has stridden
  • we have stridden
  • you have stridden
  • they have stridden

Tương lai

  • I will stride
  • you will stride
  • he/she/it will stride
  • we will stride
  • you will stride
  • they will stride

Tương lai hoàn thành

  • I will have stridden
  • you will have stridden
  • he/she/it will have stridden
  • we will have stridden
  • you will have stridden
  • they will have stridden

Quá khứ tiếp diễn

  • I was striding
  • you were striding
  • he/she/it was striding
  • we were striding
  • you were striding
  • they were striding

Quá khứ hoàn thành

  • I had stridden
  • you had stridden
  • he/she/it had stridden
  • we had stridden
  • you had stridden
  • they had stridden

Tương lai tiếp diễn

  • I will be striding
  • you will be striding
  • he/she/it will be striding
  • we will be striding
  • you will be striding
  • they will be striding

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been striding
  • you have been striding
  • he/she/it has been striding
  • we have been striding
  • you have been striding
  • they have been striding

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been striding
  • you had been striding
  • he/she/it had been striding
  • we had been striding
  • you had been striding
  • they had been striding

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been striding
  • you will have been striding
  • he/she/it will have been striding
  • we will have been striding
  • you will have been striding
  • they will have been striding

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • stride
  • let’s stride
  • stride

Hiện tại

  • striding

Quá khứ

  • stridden

Infinitive

  • to stride

Phân từ hoàn thành

  • having stridden

Leave a Reply

Your email address will not be published.