Spill

Động từ bất quy tắc spill

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Spill.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
spill oneself/not spill

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I spill
  • you spill
  • he/she/it spills
  • we spill
  • you spill
  • they spill

Quá khứ

  • I spilled/spilt
  • you spilled/spilt
  • he/she/it spilled/spilt
  • we spilled/spilt
  • you spilled/spilt
  • they spilled/spilt

Hiện tại tiếp diễn

  • I am spilling
  • you are spilling
  • he/she/it is spilling
  • we are spilling
  • you are spilling
  • they are spilling

Hiện tại hoàn thành

  • I have spilled/spilt
  • you have spilled/spilt
  • he/she/it has spilled/spilt
  • we have spilled/spilt
  • you have spilled/spilt
  • they have spilled/spilt

Tương lai

  • I will spill
  • you will spill
  • he/she/it will spill
  • we will spill
  • you will spill
  • they will spill

Tương lai hoàn thành

  • I will have spilled/spilt
  • you will have spilled/spilt
  • he/she/it will have spilled/spilt
  • we will have spilled/spilt
  • you will have spilled/spilt
  • they will have spilled/spilt

Quá khứ tiếp diễn

  • I was spilling
  • you were spilling
  • he/she/it was spilling
  • we were spilling
  • you were spilling
  • they were spilling

Quá khứ hoàn thành

  • I had spilled/spilt
  • you had spilled/spilt
  • he/she/it had spilled/spilt
  • we had spilled/spilt
  • you had spilled/spilt
  • they had spilled/spilt

Tương lai tiếp diễn

  • I will be spilling
  • you will be spilling
  • he/she/it will be spilling
  • we will be spilling
  • you will be spilling
  • they will be spilling

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been spilling
  • you have been spilling
  • he/she/it has been spilling
  • we have been spilling
  • you have been spilling
  • they have been spilling

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been spilling
  • you had been spilling
  • he/she/it had been spilling
  • we had been spilling
  • you had been spilling
  • they had been spilling

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been spilling
  • you will have been spilling
  • he/she/it will have been spilling
  • we will have been spilling
  • you will have been spilling
  • they will have been spilling

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • spill
  • let’s spill
  • spill

Hiện tại

  • spilling

Quá khứ

  • spilled/spilt

Infinitive

  • to spill

Phân từ hoàn thành

  • having spilled/spilt

Leave a Reply

Your email address will not be published.