Smite

Động từ bất quy tắc smite

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Smite.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
smite oneself/not smite

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I smite
  • you smite
  • he/she/it smites
  • we smite
  • you smite
  • they smite

Quá khứ

  • I smote
  • you smote
  • he/she/it smote
  • we smote
  • you smote
  • they smote

Hiện tại tiếp diễn

  • I am smiting
  • you are smiting
  • he/she/it is smiting
  • we are smiting
  • you are smiting
  • they are smiting

Hiện tại hoàn thành

  • I have smitten
  • you have smitten
  • he/she/it has smitten
  • we have smitten
  • you have smitten
  • they have smitten

Tương lai

  • I will smite
  • you will smite
  • he/she/it will smite
  • we will smite
  • you will smite
  • they will smite

Tương lai hoàn thành

  • I will have smitten
  • you will have smitten
  • he/she/it will have smitten
  • we will have smitten
  • you will have smitten
  • they will have smitten

Quá khứ tiếp diễn

  • I was smiting
  • you were smiting
  • he/she/it was smiting
  • we were smiting
  • you were smiting
  • they were smiting

Quá khứ hoàn thành

  • I had smitten
  • you had smitten
  • he/she/it had smitten
  • we had smitten
  • you had smitten
  • they had smitten

Tương lai tiếp diễn

  • I will be smiting
  • you will be smiting
  • he/she/it will be smiting
  • we will be smiting
  • you will be smiting
  • they will be smiting

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been smiting
  • you have been smiting
  • he/she/it has been smiting
  • we have been smiting
  • you have been smiting
  • they have been smiting

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been smiting
  • you had been smiting
  • he/she/it had been smiting
  • we had been smiting
  • you had been smiting
  • they had been smiting

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been smiting
  • you will have been smiting
  • he/she/it will have been smiting
  • we will have been smiting
  • you will have been smiting
  • they will have been smiting

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • smite
  • let’s smite
  • smite

Hiện tại

  • smiting

Quá khứ

  • smitten

Infinitive

  • to smite

Phân từ hoàn thành

  • having smitten

Leave a Reply

Your email address will not be published.