Bid

Động từ bất quy tắc bid

Động từ bất quỳ tắc là những động từ có cách chia đặc biệt, không theo quy tắc chia của hầu hết các động từ tiếng Anh khác. Vậy bạn cần phải nhớ chính xác cách chia của những động từ từ này. Sau đây là cách chia của động từ to Bid.

Trợ động từ:
have, be

Other forms:
bid oneself/not bid

CHỈ ĐỊNH

Hiện tại

  • I bid
  • you bid
  • he/she/it bid/bids
  • we bid
  • you bid
  • they bid

Quá khứ

  • I bid/bade/ad
  • you bid/bade/ad
  • he/she/it bid/bade/ad
  • we bid/bade/ad
  • you bid/bade/ad
  • they bid/bade/ad

Hiện tại tiếp diễn

  • I am bidding
  • you are bidding
  • he/she/it is bidding
  • we are bidding
  • you are bidding
  • they are bidding

Hiện tại hoàn thành

  • I have bid/bidden
  • you have bid/bidden
  • he/she/it has bid/bidden
  • we have bid/bidden
  • you have bid/bidden
  • they have bid/bidden

Tương lai

  • I will bid
  • you will bid
  • he/she/it will bid
  • we will bid
  • you will bid
  • they will bid

Tương lai hoàn thành

  • I will have bid/bidden
  • you will have bid/bidden
  • he/she/it will have bid/bidden
  • we will have bid/bidden
  • you will have bid/bidden
  • they will have bid/bidden

Quá khứ tiếp diễn

  • I was bidding
  • you were bidding
  • he/she/it was bidding
  • we were bidding
  • you were bidding
  • they were bidding

Quá khứ hoàn thành

  • I had bid/bidden
  • you had bid/bidden
  • he/she/it had bid/bidden
  • we had bid/bidden
  • you had bid/bidden
  • they had bid/bidden

Tương lai tiếp diễn

  • I will be bidding
  • you will be bidding
  • he/she/it will be bidding
  • we will be bidding
  • you will be bidding
  • they will be bidding

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

  • I have been bidding
  • you have been bidding
  • he/she/it has been bidding
  • we have been bidding
  • you have been bidding
  • they have been bidding

Quá khứ hoàn thành
tiếp diễn

  • I had been bidding
  • you had been bidding
  • he/she/it had been bidding
  • we had been bidding
  • you had been bidding
  • they had been bidding

Tương lai hoàn thành
tiếp diễn

  • I will have been bidding
  • you will have been bidding
  • he/she/it will have been bidding
  • we will have been bidding
  • you will have been bidding
  • they will have been bidding

PHÂN TỪ

MỆNH LỆNH

  • bid
  • let’s bid
  • bid

Hiện tại

  • bidding

Quá khứ

  • bid/bidden

Infinitive

  • to bid

Phân từ hoàn thành

  • having bid/bidden

Leave a Reply

Your email address will not be published.